女王アリ [Nữ Vương]
女王蟻 [Nữ Vương Nghĩ]
じょおうアリ
– 女王蟻
じょおうあり
– 女王蟻
Danh từ chung
kiến chúa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは女王アリだね。羽が生えているのが判るだろう?
Đây là con kiến chúa đấy nhỉ. Cậu có thể thấy nó có cánh chứ?