女犯 [Nữ Phạm]
にょぼん
Danh từ chung
tội quan hệ tình dục với phụ nữ (đối với tu sĩ Phật giáo)
Danh từ chung
tội quan hệ tình dục với phụ nữ (đối với tu sĩ Phật giáo)