女湯 [Nữ Thang]
おんなゆ
Danh từ chung
phòng tắm nữ; khu vực nữ trong nhà tắm công cộng
JP: なんか・・・女湯から悲鳴が聞こえてくるんだけど。
VI: Có tiếng hét thất thanh vang lên từ phòng tắm nữ.
🔗 男湯