Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女波
[Nữ Ba]
女浪
[Nữ Lãng]
めなみ
🔊
Danh từ chung
sóng nhỏ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
波
Ba
sóng; Ba Lan
浪
Lãng
lang thang; sóng; cuộn sóng; liều lĩnh; không kiềm chế