Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女武者
[Nữ Vũ Giả]
おんなむしゃ
🔊
Danh từ chung
nữ chiến binh; nữ tướng
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
者
Giả
người