女正月 [Nữ Chính Nguyệt]
おんなしょうがつ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
ngày 15 Tết
🔗 小正月
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
ngày 15 Tết
🔗 小正月