女権主義 [Nữ Quyền Chủ Nghĩa]
じょけんしゅぎ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nữ quyền
🔗 フェミニズム
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nữ quyền
🔗 フェミニズム