女教師 [Nữ Giáo Sư]

おんなきょうし
じょきょうし

Danh từ chung

giáo viên nữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おんな教師きょうし今年ことし英語えいご勉強べんきょうはじめます。
Cô giáo sẽ bắt đầu học tiếng Anh trong năm nay.
そのうえ、かれは美男びなんであったから、女学校じょがっこう教師きょうしには不適任ふてきにんであった。
Hơn nữa, vì anh ta đẹp trai, nên không phù hợp làm giáo viên trường nữ sinh.