Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女拓
[Nữ Thác]
にょたく
🔊
Danh từ chung
(tạo) bản in bằng cơ thể nữ
🔗 魚拓
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
拓
Thác
khai hoang; mở; phá vỡ (đất)