女手 [Nữ Thủ]
おんなで
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
lao động nữ; công nhân nữ
🔗 男手・おとこで
Danh từ chung
chữ viết tay của phụ nữ
🔗 男手・おとこで
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hiragana
🔗 男手・おとこで