女房孝行 [Nữ Phòng Hiếu Hành]
にょうぼうこうこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
yêu thương vợ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
yêu thương vợ