Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女怪
[Nữ Quái]
じょかい
🔊
Danh từ chung
ma nữ; quái vật nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái