Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性誌
[Nữ Tính Chí]
じょせいし
🔊
Danh từ chung
tạp chí phụ nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
誌
Chí
tài liệu; ghi chép