Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性祭司
[Nữ Tính Tế Tư]
じょせいさいし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nữ tư tế
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng
司
Tư
quản lý; chính quyền