女性客 [Nữ Tính Khách]
じょせいきゃく
Danh từ chung
khách hàng nữ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
パーティーに招待された客の中に二人の外国人女性がいた。
Trong số khách mời dự bữa tiệc có hai phụ nữ nước ngoài.