Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性実業家
[Nữ Tính Thực Nghiệp Gia]
じょせいじつぎょうか
🔊
Danh từ chung
nữ doanh nhân
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
実
Thực
thực tế; hạt
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ