Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女性史
[Nữ Tính Sử]
じょせいし
🔊
Danh từ chung
lịch sử phụ nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
史
Sử
lịch sử