女性化乳房 [Nữ Tính Hóa Nhũ Phòng]
じょせいかにゅうぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nữ hóa tuyến vú
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nữ hóa tuyến vú