女性の解放 [Nữ Tính Giải Phóng]
じょせいのかいほう
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Sự Phục tùng của Phụ nữ (sách của JS Mill)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は女性解放運動に一役買った。
Cô ấy đã đóng góp vào phong trào giải phóng phụ nữ.