女形 [Nữ Hình]
女方 [Nữ Phương]
おんながた
おやま
– 女形
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
onnagata
diễn viên nam đóng vai nữ trong kabuki
Danh từ chung
bạn gái
🔗 男方