Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
女子部
[Nữ Tử Bộ]
じょしぶ
🔊
Danh từ chung
phòng hoặc bộ phận nữ
Hán tự
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí