女体 [Nữ Thể]

にょたい
じょたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chung

cơ thể phụ nữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

女体にょたいざかりとは、女性じょせい裸体らたい刺身さしみなどものけることをう。
"Sushi khỏa thân" là một từ chỉ việc bày trí các món ăn như sashimi lên cơ thể người phụ nữ.