女人禁制 [Nữ Nhân Cấm Chế]
にょにんきんせい
にょにんきんぜい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cấm phụ nữ vào (thường vì lý do tôn giáo); cấm phụ nữ