女中部屋 [Nữ Trung Bộ Ốc]
じょちゅうべや
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
phòng ngủ của nữ hầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
どうぞ女中さんにそれを私の部屋へ運ばせてください。
Xin vui lòng nhờ người hầu mang cái đó lên phòng tôi.