Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奮闘記
[Phấn Đấu Kí]
ふんとうき
🔊
Danh từ chung
ghi chép cuộc đấu tranh
Hán tự
奮
Phấn
kích động; phấn chấn; phát triển
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh
記
Kí
ghi chép; tường thuật