Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奥勤め
[Áo Cần]
おくづとめ
🔊
Danh từ chung
hầu gái
Hán tự
奥
Áo
trái tim; bên trong
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ