奥の深い [Áo Thâm]
おくのふかい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
sâu sắc; phức tạp; tiên tiến; không thể xuyên thủng
🔗 奥深い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
日本語は思ったより、奥が深い。
Tiếng Nhật sâu sắc hơn tôi tưởng.