契約金 [Khế Ước Kim]
けいやくきん
Danh từ chung
tiền hợp đồng; tiền đặt cọc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
長期貸借契約預かり金。
Tiền gửi hợp đồng cho vay dài hạn.