Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
契約車
[Khế Ước Xa]
けいやくしゃ
🔊
Danh từ chung
xe có hợp đồng
Hán tự
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
車
Xa
xe