Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
契約結婚
[Khế Ước Kết Hôn]
けいやくけっこん
🔊
Danh từ chung
hôn nhân hợp đồng
Hán tự
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân