Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
契約率
[Khế Ước Suất]
けいやくりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ hoàn thành hợp đồng
Hán tự
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy