契約交渉 [Khế Ước Giao Thiệp]

けいやくこうしょう

Danh từ chung

đàm phán hợp đồng; thảo luận hợp đồng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

契約けいやく内容ないようについて弁護士べんごし交渉こうしょうだん助言じょげんあたえた。
Luật sư đã tư vấn cho đoàn đàm phán về nội dung hợp đồng.