奏法記号 [Tấu Pháp Kí Hiệu]
そうほうきごう
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
ký hiệu diễn đạt
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
ký hiệu diễn đạt