奉還 [Phụng Hoàn]
ほうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trả lại quyền lực
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trả lại quyền lực