奉送 [Phụng Tống]
ほうそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiễn hoàng đế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tiễn hoàng đế