奉賀 [Phụng Hạ]
ほうが
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chúc mừng kính trọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chúc mừng kính trọng