奉読 [Phụng Độc]
ほうどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc kính trọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đọc kính trọng