奉職 [Phụng Chức]
ほうしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ; làm việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ; làm việc