Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奉納金
[Phụng Nạp Kim]
ほうのうきん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
tiền cúng
Hán tự
奉
Phụng
tuân thủ; dâng; tặng; cống hiến
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
金
Kim
vàng