奉告 [Phụng Cáo]
ほうこく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
báo cáo cho thần linh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
báo cáo cho thần linh