奉加帳 [Phụng Gia Trướng]

奉賀帳 [Phụng Hạ Trướng]

ほうがちょう

Danh từ chung

sổ quyên góp (của đền thờ hoặc chùa); sổ đăng ký quyên góp; danh sách quyên góp