奉侍 [Phụng Thị]
ほうじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phục vụ; hầu hạ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phục vụ; hầu hạ