Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奉仕女
[Phụng Sĩ Nữ]
ほうしめ
🔊
Danh từ chung
nữ trợ tế
Hán tự
奉
Phụng
tuân thủ; dâng; tặng; cống hiến
仕
Sĩ
phục vụ; làm
女
Nữ
phụ nữ