奇貨 [Kì Hóa]
きか
Danh từ chung
vật hiếm; vật lạ; hiếm có
Danh từ chung
cơ hội hiếm có có thể mang lại lợi ích
🔗 好機
Danh từ chung
vật hiếm; vật lạ; hiếm có
Danh từ chung
cơ hội hiếm có có thể mang lại lợi ích
🔗 好機