Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奇縁
[Kì Duyên]
きえん
🔊
Danh từ chung
sự trùng hợp kỳ lạ
Hán tự
奇
Kì
kỳ lạ
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ