Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奇絶
[Kì Tuyệt]
きぜつ
🔊
Tính từ đuôi na
rất hiếm; tinh tế
Hán tự
奇
Kì
kỳ lạ
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt