奇想 [Kì Tưởng]
きそう
Danh từ chung
ý tưởng kỳ lạ; ý tưởng kỳ quái; suy nghĩ kỳ lạ
Danh từ chung
ý tưởng kỳ lạ; ý tưởng kỳ quái; suy nghĩ kỳ lạ