Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奇形腫
[Kì Hình Trũng]
きけいしゅ
🔊
Danh từ chung
u quái
Hán tự
奇
Kì
kỳ lạ
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
腫
Trũng
khối u; sưng