奇偶性 [Kì Ngẫu Tính]
奇遇性 [Kì Ngộ Tính]
きぐうせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chẵn lẻ
🔗 パリティ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chẵn lẻ
🔗 パリティ