Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失認症
[Thất Nhận Chứng]
しつにんしょう
🔊
Danh từ chung
chứng mất nhận thức
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
症
Chứng
triệu chứng